Việc nắm vững kỹ thuật hàn que giúp tạo mối hàn bền đẹp, giảm lỗi và đảm bảo an toàn. Cùng theo dõi bài viết sau để hiểu chi tiết cách chuẩn bị, lựa chọn que hàn và thực hiện thao tác hàn đúng chuẩn, giúp nâng cao tay nghề và hiệu quả công việc nhé!
1. Hàn que là gì?
- Hàn que (SMAW – Shielded Metal Arc Welding, hay hàn hồ quang tay) là kỹ thuật hàn điện nóng chảy sử dụng que hàn có lớp thuốc bọc làm điện cực. Khi dòng điện đi qua, hồ quang được tạo ra giữa đầu que hàn và bề mặt vật hàn, làm que và kim loại nóng chảy, tạo thành mối hàn chắc chắn.
- Lớp thuốc bọc trên que hàn khi cháy sẽ sinh ra khí bảo vệ và tạo xỉ phủ bề mặt, giúp mối hàn sạch và bền. Quá trình hàn được nối đất để đảm bảo an toàn cho thợ hàn.
- Hàn que được dùng chủ yếu để liên kết, nối hoặc sửa chữa các chi tiết kim loại, phù hợp với nhiều loại vật liệu như thép carbon, thép hợp kim, inox.

Tham khảo: 5 Máy hàn que mini gia đình cầm tay đáng mua nhất
2. Ưu và nhược điểm của hàn que
Để thực hiện kỹ thuật hàn que hiệu quả, bạn cần nắm được những ưu và nhược điểm của phương pháp hàn này. Cụ thể như sau:
2.1. Ưu điểm của hàn que
- Hàn que hàn được hầu hết các kim loại: Thép carbon, thép không gỉ, nhôm, đồng, nikel, hợp kim màu, thép dụng cụ, thậm chí các kim loại hoạt tính cao.
- Linh hoạt trong môi trường làm việc khi có thể hàn được trong nhà, ngoài trời, ở các vị trí khó. Không cần khí bảo vệ nên ít bị ảnh hưởng bởi gió hoặc điều kiện ngoài trời.
- Máy hàn que gọn nhẹ, dễ di chuyển, tiện lợi cho công trình, xưởng nhỏ hoặc sửa chữa lưu động.
- Chi phí đầu tư thấp. Máy hàn phổ thông có giá từ 1.000.000 VNĐ, chi phí sử dụng và bảo trì thấp.
- Hàn que phù hợp cho cá nhân, hộ gia đình, xưởng cơ khí vừa và nhỏ.
2.2. Nhược điểm của hàn que
- Hàn que không thể tự động hóa: Toàn bộ quá trình phải thao tác thủ công, không phù hợp dây chuyền sản xuất tự động.
- Năng suất thấp: Tốc độ hàn chậm, hệ số đắp khoảng 1 kg/h, cần thay que thủ công liên tục.
- Yêu cầu kỹ thuật hàn que của thợ tay nghề cao: Thợ hàn phải biết mồi hồ quang, điều khiển góc, tốc độ và chiều dài hồ quang. Nếu thao tác sai, dễ gặp lỗi hàn như ngấu kém, cháy thủng, bắn tóe.
- Mối hàn que nhiều xỉ & vệ sinh tốn công, phải gõ xỉ, mài làm sạch sau hàn. Chất lượng mối hàn ở mức trung bình, độ ngấu trung bình, dễ gây biến dạng vì nhiệt cao.
- Hiệu quả kinh tế chưa cao: Phù hợp hàn thủ công, sửa chữa nhỏ lẻ, nhưng không tối ưu cho sản xuất khối lượng lớn.
3. Ứng dụng của hàn que

- Hàn kết cấu thép, bồn bể áp lực, khung giàn, ống thép.
- Đóng tàu, chế tạo cơ khí, hàn lắp ráp trong xây dựng.
- Hàn các chi tiết dân dụng: cửa sắt, khung xe, bàn ghế kim loại.
- Hàn đính gá, sửa chữa thiết bị, gia công nhỏ lẻ tại công trường.
4. Chuẩn bị dụng cụ & vật tư trước khi hàn que
Để kỹ thuật hàn que diễn ra thuận lợi, trước khi thực hiện cần chuẩn bị những dụng cụ và thiết bị sau:
- Nguồn hàn: Máy hàn que (SMAW) phù hợp với độ dày phôi.
- Kìm hàn: chọn loại kìm chịu được dòng điện hàn cần thiết (300A, 500A…).
- Kẹp mát (mass): đảm bảo tiếp xúc tốt với phôi để mạch điện ổn định.
- Phôi hàn: làm sạch gỉ sét, dầu mỡ, sơn tại vị trí hàn để hồ quang ổn định.
Tiếp theo cần thực hiện nối máy hàn, có hai cách đấu nối phổ biến:
Cách 1: Phương pháp thuận (DCEN – cực thuận)
- Kẹp mát nối cực âm (-), kìm hàn nối cực dương (+).
- Ưu điểm: hồ quang rộng, bề mặt mối hàn phủ tốt, thích hợp hàn lớp đắp hoặc khi cần bề rộng mối hàn lớn.
Cách 2: Phương pháp nghịch (DCEP – cực nghịch)
- Kẹp mát nối cực dương (+), kìm hàn nối cực âm (-).
- Ưu điểm: nhiệt tập trung nhiều vào phôi, mối hàn ngấu sâu, dùng cho chi tiết dày cần độ bền cao.
*** Mẹo: Khi mới thực hiện kỹ thuật hàn que, nên bắt đầu với phương pháp thuận để dễ kiểm soát hồ quang và bề rộng mối hàn.

Kẹp mát vào phôi hàn
- Đảm bảo kẹp mát tiếp xúc trực tiếp với kim loại trần (không dính sơn/gỉ).
- Siết chặt để tránh tia lửa do tiếp xúc kém gây nóng cục bộ hoặc cháy kẹp.
5. Các kỹ thuật hàn que cơ bản cần nắm được
Để thực hiện hàn que hiệu quả, sau đây là những kỹ thuật cơ bản bạn cần biết để thực hiện công việc.
5.1. Phương pháp mồi que hàn
Phương pháp mồi que hàn (mồi hồ quang) có mục tiêu chính là tạo ra hồ quang điện đủ mạnh để làm tan chảy vật liệu và tạo thành mối hàn, đồng thời duy trì hồ quang ở khoảng cách phù hợp trong suốt quá trình hàn.
Có hai phương pháp mồi que hàn là phương pháp mổ thẳng và phương pháp quẹt diêm.
- Phương pháp mổ thẳng được thực hiện bằng cách gõ thẳng đầu que hàn vào phôi hàn theo phương vuông góc. Phương pháp thường được người có kinh nghiệm sử dụng
- Phương pháp quẹt diêm được thực hiện bằng cách kéo que hàn theo đường ngang trên bề mặt phôi như cách ta quẹt diêm tạo tia lửa.
5.2. Các tư thế hàn cơ bản
Để thực hiện kỹ thuật hàn que tốt không thể bỏ qua các tư thế hàn. Sau đây là các tư thế hàn cơ bản:
| Tư thế hàn | Ký hiệu | Đặc điểm | Kỹ thuật / Lưu ý | Ứng dụng |
| Hàn bằng | 1G / 1F | Phôi nằm ngang, mối hàn trên bề mặt phẳng. | Dễ thao tác, hồ quang ổn định. | Hàn mối giáp mối, hàn góc trên mặt phẳng. |
| Hàn ngang | 2G / 2F | Mối hàn nằm ngang trên phôi thẳng đứng. | Nghiêng que 5°–15° để tránh kim loại chảy xuống. | Hàn dầm, khung thép, hàn ống cố định. |
| Hàn đứng | 3G / 3F | Mối hàn thẳng đứng, hàn từ dưới lên hoặc trên xuống. | Từ dưới lên → ngấu sâu, bền; từ trên xuống → nhanh nhưng yếu hơn. | Hàn kết cấu thép, cột, khung chịu lực. |
| Hàn trần | 4G / 4F | Mối hàn phía trên đầu thợ hàn. | Giữ hồ quang ngắn, di chuyển nhanh tránh rơi kim loại nóng chảy. | Hàn kết cấu không xoay được phôi, hàn trên cao. |
| Hàn ống | 5G, 6G | Hàn quanh ống (ngang hoặc nghiêng 45°). | 6G khó nhất vì kết hợp cả ngang – đứng – trần. | Hàn đường ống dẫn dầu, khí, nước áp lực cao. |
5.3. Kỹ thuật hàn que: Góc nghiêng & độ dài hồ quang
Khi hàn que, việc giữ đúng góc và độ dài hồ quang là yếu tố quan trọng quyết định chất lượng mối hàn.
Góc nghiêng que hàn:
- Nghiêng que khoảng 10° – 15° theo hướng di chuyển khi hàn kéo.
- Đảm bảo góc khoảng 75° so với trục đường hàn, que hàn gần vuông góc với mặt phôi để hồ quang tập trung và mối hàn thẳng.
- Duy trì góc nghiêng ổn định trong suốt quá trình để tránh mối hàn bị lượn sóng hoặc không đều.

Độ dài hồ quang:
- Nên giữ bằng hoặc nhỏ hơn đường kính que hàn.
- Hồ quang quá dài sẽ gây bắn tóe, ngấu kém và mối hàn lồi.
- Hồ quang quá ngắn dễ làm dính que hoặc tắt hồ quang đột ngột.
5.4. Kỹ thuật di chuyển đường hàn
Kỹ thuật hàn que không thể bỏ qua kỹ thuật di chuyển đường hàn. Có nhiều kiểu di chuyển để kiểm soát hình dạng mối hàn gồm:
Đi thẳng (Stringer Bead)
- Di chuyển que theo đường thẳng dọc mối hàn.
- Dùng cho phôi mỏng, giúp tránh cháy thủng và kiểm soát lượng kim loại đắp.
Răng cưa (Zig-Zag)
- Di chuyển que qua lại theo dạng răng cưa, tạo mối hàn rộng hơn.
- Phù hợp với mối hàn dày, khe hở rộng, cần lấp đầy nhanh.
Vòng tròn lệch (Circular Weave)
- Lắc que theo quỹ đạo vòng tròn lệch về hai bên mép hàn.
- Cho độ ngấu tốt và bề mặt mối hàn mịn, thường dùng cho phôi dày hoặc hàn lớp đắp.

Lưu ý di chuyển đường hàn trong kỹ thuật hàn que:
- Luôn giữ tốc độ di chuyển đều để tránh mối hàn bị lồi hoặc lõm.
- Khi hàn phôi dày, kết hợp dao động răng cưa hoặc vòng tròn để đảm bảo độ ngấu sâu và bề mặt mối hàn phẳng.
- Với phôi mỏng, hạn chế dao động lớn để tránh làm quá nhiệt vùng hàn.
5.5. Kiểm soát dòng hàn
Dòng hàn là yếu tố quyết định độ ngấu, hình dạng mối hàn và độ ổn định của hồ quang. Điều chỉnh đúng dòng hàn sẽ giúp tạo mối hàn đẹp, hạn chế khuyết tật.
Chọn dòng hàn theo đường kính que:
- Mỗi loại que hàn (E6013, E7018…) và đường kính (2.5 – 3.2 – 4.0 mm) đều có khoảng dòng khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Bắt đầu ở giá trị trung bình, thử hàn trên phôi thừa, sau đó tăng/giảm nhẹ đến khi hồ quang cháy đều.
Hậu quả khi dòng hàn sai:
- Dòng quá cao: Kim loại chảy quá nhanh, dễ cháy thủng phôi, mối hàn bị lõm và bắn tóe nhiều.
- Dòng quá thấp: Hồ quang khó duy trì, que dễ dính, mối hàn cao, thiếu ngấu và kém bền.
Điều chỉnh trong quá trình hàn:
- Quan sát bể hàn – nếu bể hàn quá loãng → giảm dòng; nếu kim loại khó chảy → tăng dòng.
- Nghe tiếng hồ quang – tiếng cháy đều, êm là dấu hiệu dòng hàn đúng.

5.6. Kỹ thuật kết thúc mối hàn
Kết thúc mối hàn đúng cách giúp mối hàn kín, không bị nứt hoặc tạo hố sâu làm giảm chất lượng.
- Giảm tốc độ di chuyển: Khi gần hết chiều dài mối hàn, hạ chậm tốc độ để kim loại hàn kịp lấp đầy khe hở.
- Thu hẹp vòng dao động: Nếu đang hàn zíc zắc hoặc vòng tròn, thu nhỏ biên độ dao động để tập trung kim loại vào điểm kết thúc.
- Làm đầy hố kết thúc: Trước khi nhấc que, dừng lại 1–2 giây cho hồ quang làm chảy đều kim loại và lấp đầy hố.
- Nhấc que theo đường tròn nhỏ: Di chuyển nhẹ vòng tròn rồi nhấc que ra dứt khoát để tránh tạo miệng hố sâu hoặc rỗ khí.
5.7. Các loại que hàn và cách lựa chọn phù hợp
Chọn đúng que hàn giúp mối hàn bền, đẹp và hạn chế khuyết tật. Dưới đây là các loại que hàn phổ biến và cách lựa chọn:
| Loại que hàn | Đặc điểm | Ứng dụng | Ghi chú / Lưu ý |
| E6013 | Dễ mồi hồ quang, xỉ dễ bong, bề mặt mối hàn mịn. | Hàn kết cấu thép mỏng – trung bình, cửa sắt, khung thép dân dụng. | Phù hợp cho người mới học, hàn được ở mọi vị trí (bằng, ngang, đứng). |
| E7018 (ít hydro) | Mối hàn bền, ngấu sâu, độ bền kéo cao. | Kết cấu thép nặng, cầu đường, bồn bể áp lực. | Cần sấy khô trước khi hàn (250–350°C) để tránh rỗ khí, nứt nguội. |
| Que hàn gang / inox | Chống nứt, đảm bảo cơ tính vật liệu. | Hàn gang, hàn phục hồi, hàn thép không gỉ. | Chọn que chuyên dụng đúng loại vật liệu. |
| Que hàn nhôm, đồng, nikel | Đảm bảo mối hàn sạch, ít rỗ khí. | Hàn, sửa chữa hợp kim màu, chi tiết nhôm – đồng. | Yêu cầu dòng hàn ổn định, kỹ thuật chuẩn để tránh khuyết tật. |
Cách chọn que hàn như sau:

Theo vật liệu phôi:
- Thép cacbon → E6013 (thông dụng) hoặc E7018 (yêu cầu cơ tính cao).
- Thép hợp kim, kết cấu chịu tải → ưu tiên E7018 để tăng độ bền.
- Inox, gang, nhôm → chọn que chuyên dụng.
Theo độ dày phôi & đường kính que:
- < 3 mm → que Ø2.0 – Ø2.5 mm
- 3 – 6 mm → que Ø3.2 mm
- 6 mm → que Ø4.0 – Ø5.0 mm
Theo yêu cầu mối hàn:
- Mối hàn trang trí, yêu cầu bề mặt đẹp → chọn que E6013 để dễ gõ xỉ, bề mặt mịn.
- Mối hàn chịu lực, kết cấu → chọn que E7018 để đạt độ bền cơ học cao.
6. Các lỗi hàn que thường gặp & Cách khắc phục
Bắn tóe nhiều
- Nguyên nhân: Thường do dòng hàn quá cao, hồ quang quá dài hoặc góc que không ổn định.
- Cách khắc phục: Giảm dòng hàn về mức khuyến nghị, rút ngắn hồ quang và giữ que hàn ổn định.
Mối hàn cháy thủng
- Nguyên nhân: Xảy ra khi dòng hàn quá cao, di chuyển que quá chậm hoặc chọn que quá to so với độ dày phôi.
- Cách khắc phục: Giảm dòng hàn, tăng tốc độ di chuyển và chọn que nhỏ hơn phù hợp với phôi.
Thiếu ngấu (mối hàn không ăn sâu)
- Nguyên nhân: Do dòng hàn quá thấp, hồ quang quá ngắn hoặc đặt que sai góc.
- Cách khắc phục: Tăng dòng hàn, điều chỉnh góc nghiêng que 10°–15° và giữ hồ quang ổn định.
Mối hàn lồi cao
- Nguyên nhân: Do tốc độ di chuyển chậm, dòng hàn thấp hoặc đắp quá nhiều kim loại.
- Cách khắc phục: Tăng nhẹ dòng hàn, di chuyển đều tay và giữ hồ quang ở độ dài hợp lý.

Lỗ rỗ khí
- Nguyên nhân: Do que hàn ẩm, bề mặt phôi còn dầu mỡ, gỉ sét hoặc hàn quá nhanh.
- Cách khắc phục: Sấy khô que hàn trước khi dùng, làm sạch bề mặt phôi và duy trì tốc độ hàn ổn định.
Xỉ lẫn vào mối hàn
- Nguyên nhân: Do không gõ sạch xỉ giữa các lớp hàn hoặc kỹ thuật dao động chưa đúng.
- Cách khắc phục: Gõ sạch xỉ sau mỗi lớp hàn và điều chỉnh kỹ thuật di chuyển que để kim loại chảy đều.
Dính que
- Nguyên nhân: Xảy ra khi dòng hàn quá thấp, hồ quang quá ngắn hoặc mồi hồ quang chưa đúng cách.
- Cách khắc phục: Tăng dòng hàn, giữ hồ quang dài vừa đủ và luyện tập thao tác mồi hồ quang.
Nứt mối hàn
- Nguyên nhân: que hàn ẩm, vật hàn nguội nhanh hoặc ứng suất cao.
- Cách khắc phục: Sấy que hàn đúng nhiệt độ, hàn đệm nếu cần và làm nguội từ từ sau hàn.
7. Lưu ý an toàn khi tiến hành hàn que
Hàn que tạo ra hồ quang nhiệt độ rất cao, tia lửa và khói hàn có thể gây nguy hiểm nếu không tuân thủ an toàn. Dưới đây là những lưu ý quan trọng:

Trang bị bảo hộ cá nhân đầy đủ:
- Mặt nạ hàn hoặc kính hàn đạt tiêu chuẩn (shade 10–12) để bảo vệ mắt khỏi tia hồ quang.
- Găng tay da, áo quần chống cháy, giày bảo hộ mũi thép để tránh bỏng và tia lửa bắn.
- Khẩu trang hoặc bộ lọc khói hàn để hạn chế hít khói độc.
Đảm bảo an toàn điện:
- Kiểm tra dây điện, kìm hàn, kẹp mass trước khi làm việc.
- Đấu nối tiếp đất đúng cách, tránh rò điện.
- Không hàn trong môi trường ẩm ướt hoặc khi cơ thể đang ướt.
Giữ khu vực hàn an toàn:
- Dọn sạch vật dễ cháy trong phạm vi hàn.
- Sử dụng màn che hàn để bảo vệ người xung quanh khỏi tia hồ quang.
- Bố trí quạt thông gió hoặc hệ thống hút khói để giảm khói hàn.
Sẵn sàng phương án phòng cháy:
- Luôn có bình chữa cháy CO₂ hoặc bột khô gần khu vực hàn.
- Tắt nguồn điện, đóng van khí (nếu có) khi tạm dừng hoặc kết thúc công việc.
Với những chia sẻ trên đây của jasic.com.vn, chúc bạn nắm vững kỹ thuật hàn que và có thể tạo ra mối hàn bền chắc, đẹp và an toàn, đồng thời tiết kiệm thời gian và vật tư trong quá trình sản xuất.
